7 tiêu chí quan trọng khi lựa chọn xe điện cho bệnh viện

Xe điện sử dụng trong bệnh viện có thể đảm nhiệm nhiều công việc khác nhau, từ đưa đón nhân viên, hỗ trợ người bệnh đến vận chuyển bệnh nhân cần nằm trên cáng. Vì mỗi nhu cầu có đặc điểm riêng, việc lựa chọn phương tiện không nên chỉ dựa vào số chỗ hay giá bán.

Trước khi tìm kiếm nhà cung cấp, bệnh viện nên xác định rõ đối tượng sử dụng, tuyến đường, tần suất di chuyển và những yêu cầu đặc thù trong quá trình vận hành. Đây là cơ sở để lựa chọn cấu hình, số lượng xe cũng như phương án sạc phù hợp.

Dưới đây là 7 tiêu chí bệnh viện nên xem xét trước khi quyết định đầu tư:

  • Mục đích và đối tượng sử dụng
  • Cấu hình khoang xe, khả năng bố trí cáng thương
  • Khả năng kiểm soát và độ êm khi vận hành
  • Quãng đường di chuyển và lịch sạc
  • Chất lượng khung, vỏ và linh kiện
  • Tổng chi phí đầu tư, sử dụng
  • Dịch vụ hậu mãi, phụ tùng và kỹ thuật

1. Xác định nhu cầu sử dụng trước khi chọn xe

Câu hỏi đầu tiên bệnh viện cần làm rõ là: xe sẽ chở ai, hoạt động ở đâu và vận hành bao nhiêu chuyến mỗi ngày?

Tùy vào cách sử dụng, xe điện trong bệnh viện có thể phục vụ:

  • Đưa đón nhân viên giữa các tòa nhà, khu chức năng.
  • Hỗ trợ người cao tuổi hoặc người bệnh gặp khó khăn khi di chuyển.
  • Di chuyển bệnh nhân không thể tự đi lại.
  • Vận chuyển bệnh nhân cần nằm trên cáng thương.
  • Đưa đón nhân viên và người bệnh trên cùng tuyến nội khu.

Nhu cầu này sẽ quyết định trực tiếp đến cấu hình xe. Các mẫu 2–4 chỗ thường thuận tiện cho tuyến ngắn, số lượng người ít hoặc khu vực cần xe nhỏ gọn, dễ xoay trở. Với nhu cầu đưa đón nhiều người hơn, cấu hình 6–8 chỗ có thể phù hợp hơn.

Trường hợp bệnh viện thường xuyên vận chuyển bệnh nhân nằm, yếu tố khả năng bố trí cáng thương cần được xác định ngay từ bước lựa chọn phương tiện.

Để nhà cung cấp tư vấn sát hơn, bệnh viện nên thống kê trước số người cần phục vụ, các tuyến đường chính và số chuyến dự kiến trong ngày. Những dữ liệu này cũng giúp hạn chế tình trạng mua xe theo mẫu có sẵn nhưng không phù hợp với thực tế khai thác.

nhung-tieu-chi-quan-trong-khi-lua-chon-xe-dien-cho-benh-vien-2

2. Kiểm tra khoang xe và phương án bố trí cáng

Đối với xe phục vụ bệnh nhân, số lượng ghế chỉ là một phần của bài toán. Không gian bên trong và cách bố trí các vị trí hỗ trợ mới là những yếu tố cần được kiểm tra kỹ.

Nếu xe có nhiệm vụ vận chuyển bệnh nhân bằng cáng, bệnh viện nên trao đổi với nhà cung cấp về:

  • Kích thước khoang xe so với kích thước cáng.
  • Vị trí cố định và đưa cáng vào xe.
  • Không gian để nhân viên y tế hỗ trợ bệnh nhân.
  • Độ thuận tiện khi lên xuống xe.
  • Khả năng lắp thêm tay vịn, rèm che hoặc phụ kiện.
  • Mức độ linh hoạt khi điều chỉnh cấu hình theo nhu cầu.

Đây cũng là điểm tạo nên sự khác biệt giữa xe điện chở bệnh nhân trong bệnh viện và xe điện du lịch nội khu. Dù đều phục vụ việc di chuyển trong một khuôn viên, xe dành cho bệnh nhân cần tính đến cách bố trí không gian và thao tác hỗ trợ trong quá trình vận chuyển.

3. Quan tâm đến độ an toàn và sự ổn định khi chạy

Môi trường bệnh viện có nhiều người đi bộ, bệnh nhân và phương tiện phục vụ hoạt động nội khu. Vì vậy, phương tiện cần dễ kiểm soát và vận hành ổn định thay vì chỉ chú trọng đến khả năng đạt tốc độ cao.

Khi kiểm tra xe, bệnh viện nên xem xét các bộ phận như:

  • Hệ thống phanh và lái.
  • Đèn, còi và gương chiếu hậu.
  • Dây đai an toàn.
  • Khả năng kiểm soát xe ở tốc độ thấp.
  • Độ ổn định khi chở đủ tải.

Bên cạnh yếu tố an toàn, độ êm cũng đặc biệt đáng chú ý với xe chở người bệnh. Khả năng hạn chế rung lắc và tiếng ồn trong quá trình di chuyển có thể tạo cảm giác dễ chịu hơn cho người ngồi trên xe.

4. Đối chiếu quãng đường với lịch vận hành

Thông số quãng đường tối đa sau mỗi lần sạc chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong điều kiện sử dụng thực tế. Một chiếc xe chạy một vài chuyến ngắn trong ngày sẽ có yêu cầu khác với phương tiện liên tục đưa đón người giữa nhiều khu nhà.

Trước khi lựa chọn, bệnh viện nên tính toán:

  • Tuyến đường dài nhất trong phạm vi hoạt động.
  • Tổng số chuyến mỗi ngày.
  • Thời gian xe hoạt động trong từng ca.
  • Nhu cầu vận hành ban đêm.
  • Khoảng thời gian có thể sạc xe.
  • Có cần xe thay thế trong lúc sạc hoặc bảo trì hay không.

Một số dòng xe điện nội khu sử dụng ắc quy Trojan hoặc Lithium có quãng đường tham khảo khoảng 60–80 km/lần sạc, tùy cấu hình, tải trọng và điều kiện vận hành.

Nếu xe phải hoạt động với tần suất cao, việc tính toán phương án sạc cần thực hiện đồng thời với việc xác định số lượng xe. Một mẫu xe có thông số quãng đường phù hợp trên giấy chưa chắc đáp ứng được lịch vận hành liên tục của bệnh viện.

nhung-tieu-chi-quan-trong-khi-lua-chon-xe-dien-cho-benh-vien-3

5. Kiểm tra chất lượng khung, vỏ và linh kiện

Xe điện bệnh viện có thể phải hoạt động nhiều lần trong ngày và được vệ sinh thường xuyên. Do đó, chất lượng kết cấu cũng như các linh kiện ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền trong quá trình sử dụng.

Khi làm việc với nhà cung cấp, bệnh viện có thể yêu cầu thông tin về:

  • Vật liệu và kết cấu khung xe.
  • Độ bền của vỏ xe trong điều kiện sử dụng thực tế.
  • Loại và chất lượng ắc quy.
  • Hệ thống điện và bộ điều khiển.
  • Nguồn gốc linh kiện.
  • Khả năng cung cấp linh kiện thay thế.

Khung hợp kim nhôm hoặc thép kết hợp vỏ nhựa PP là những lựa chọn thường thấy trên xe điện nội khu. Tuy nhiên, vật liệu không phải yếu tố duy nhất quyết định chất lượng. Mức độ hoàn thiện, độ ổn định của các bộ phận và khả năng đáp ứng trong điều kiện vận hành thực tế cũng cần được xem xét.

6. Tính toán tổng chi phí thay vì chỉ nhìn giá mua

Giá đầu tư ban đầu là một trong những yếu tố dễ so sánh nhất, nhưng chưa phản ánh toàn bộ chi phí mà bệnh viện phải bỏ ra trong suốt thời gian sử dụng xe.

Có thể xem xét tổng chi phí theo công thức:

Tổng chi phí sở hữu = Giá mua + điện năng + bảo dưỡng + ắc quy/phụ tùng thay thế + chi phí do thời gian xe ngừng hoạt động

Mức chi phí thực tế còn phụ thuộc vào cấu hình, loại ắc quy, tải trọng, số giờ vận hành và điều kiện sử dụng.

Vì vậy, khi nhận báo giá, bệnh viện nên yêu cầu nhà cung cấp làm rõ:

  • Giá xe và cấu hình cụ thể.
  • Các phụ kiện đã bao gồm.
  • Loại ắc quy sử dụng.
  • Điều kiện và thời hạn bảo hành.
  • Chi phí bảo dưỡng dự kiến.
  • Những khoản có thể phát sinh trong quá trình vận hành.

Cách đánh giá này giúp so sánh giữa các phương án dựa trên tổng chi phí sở hữu, thay vì chỉ dựa vào mức giá ban đầu.

7. Xem xét hậu mãi, phụ tùng và hỗ trợ kỹ thuật

Một chiếc xe hoạt động thường xuyên sẽ cần bảo dưỡng và có thể phát sinh nhu cầu thay thế linh kiện trong quá trình sử dụng. Vì vậy, dịch vụ sau bán hàng cũng nên được đưa vào tiêu chí lựa chọn ngay từ đầu.

Trước khi ký hợp đồng, bệnh viện nên trao đổi rõ với nhà cung cấp về:

  • Khả năng cung cấp phụ tùng tại Việt Nam.
  • Thời gian đáp ứng khi cần thay thế linh kiện.
  • Đội ngũ kỹ thuật và hình thức hỗ trợ.
  • Quy trình xử lý khi xe gặp sự cố.
  • Khả năng bảo trì, kiểm tra tại nơi sử dụng.
  • Phạm vi và thời hạn bảo hành.

Với xe được lắp ráp trong nước, việc chủ động hơn về kỹ thuật và nguồn phụ tùng có thể tạo thuận lợi cho quá trình bảo trì, sửa chữa hoặc điều chỉnh phương tiện theo nhu cầu sử dụng.

nhung-tieu-chi-quan-trong-khi-lua-chon-xe-dien-cho-benh-vien-4

Gợi ý cấu hình xe theo từng nhu cầu của bệnh viện

Sau khi xác định 7 tiêu chí trên, bệnh viện có thể bước đầu phân loại nhu cầu để lựa chọn cấu hình:

Nhu cầu sử dụng

Cấu hình tham khảo

Yếu tố cần ưu tiên

Đưa đón nhân viên, người bệnh tự đi lại

2–4 chỗ

Nhỏ gọn, dễ điều khiển

Di chuyển nhiều người giữa các khu nhà

6–8 chỗ

Số chuyến, quãng đường, tải trọng

Hỗ trợ bệnh nhân hạn chế vận động

Xe chuyên dụng

Độ êm, an toàn, không gian hỗ trợ

Vận chuyển bệnh nhân cần nằm

Xe có thể bố trí cáng thương

Khoang xe, cáng và thao tác lên xuống

Khuôn viên bệnh viện rộng

Kết hợp nhiều cấu hình

Phân tuyến, tần suất, phương án sạc

Đây chỉ là định hướng ban đầu. Cấu hình và số lượng xe thực tế cần được tính toán dựa trên quy mô khuôn viên, số người cần phục vụ, chiều dài tuyến và tần suất vận hành.

Tùng Lâm – Đơn vị lắp ráp xe điện phục vụ bệnh viện

Tùng Lâm là đơn vị lắp ráp xe điện bốn bánh thương hiệu VN Electric Car, với nhà máy tại KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, Bắc Ninh. Gần 20 năm nghiên cứu và lắp ráp xe điện giúp Tùng Lâm có kinh nghiệm tư vấn, điều chỉnh cấu hình theo nhu cầu vận hành thực tế tại Việt Nam.

Đối với nhu cầu vận chuyển người bệnh, VNECAR A1S2AM là dòng xe chuyên dụng có tùy chọn bố trí cáng thương. Tùy mục đích sử dụng, xe có thể trao đổi về số chỗ, màu sơn, nhận diện và một số phụ kiện phù hợp.

Theo thông tin từ Tùng Lâm, xe có thể sử dụng ắc quy Trojan hoặc Lithium và bộ điều khiển Toyota tùy cấu hình. Chính sách bảo hành được áp dụng 12 tháng hoặc 20.000 km đối với linh kiện xe và 9 tháng đối với ắc quy.

Xe điện Tùng Lâm đã được sử dụng tại một số cơ sở y tế như Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện 108, Bệnh viện Trung ương Huế, Bệnh viện Ung bướu Thanh Hóa,...

Thay vì bắt đầu từ một mẫu xe cụ thể, bệnh viện có thể cung cấp cho Tùng Lâm ba thông tin: nhu cầu vận chuyển, tuyến đường hoạt động và số chuyến dự kiến mỗi ngày. Từ đó, đơn vị có thể tư vấn cấu hình và số lượng xe phù hợp hơn với thực tế sử dụng.

nhung-tieu-chi-quan-trong-khi-lua-chon-xe-dien-cho-benh-vien-5

Việc lựa chọn xe điện cho bệnh viện nên xuất phát từ nhu cầu vận hành thực tế, thay vì chỉ dựa trên mẫu xe hoặc mức giá. Đối tượng vận chuyển, tuyến đường, số chuyến mỗi ngày, yêu cầu về cáng thương, khả năng sạc và dịch vụ hậu mãi đều có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

Nếu bệnh viện đang tìm xe điện nội khu hoặc xe điện chở bệnh nhân, Tùng Lâm có thể tư vấn dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế. Bệnh viện chỉ cần cung cấp thông tin về nhu cầu vận chuyển, tuyến đường/quãng đường hoạt động và số chuyến dự kiến mỗi ngày để có cơ sở xác định cấu hình và số lượng xe phù hợp.

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Sản xuất Tùng Lâm

+ Hotline/Zalo nhân viên kinh doanh miền Bắc: 0368 665 707 (Mrs Hằng) - 0983 694 906 (Ms Liên)

+ Hotline/Zalo nhân viên kinh doanh miền Trung, miền Nam: 0944 826 302 (Mrs Thanh) - 0969 140 795 (Ms Thảo)

+ Fanpage: Xe điện Tùng Lâm - VN Electric Car

+ Đến trực tiếp nhà máy của công ty Xe Điện Tùng Lâm tại: KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn, xã Đại Đồng, tỉnh Bắc Ninh