Hoạt động vận chuyển trong nhà máy, kho bãi đòi hỏi phương tiện đáp ứng tốt khối lượng hàng hóa, tần suất di chuyển và điều kiện mặt bằng. Xe điện chở hàng giúp doanh nghiệp tổ chức luân chuyển nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm thuận tiện hơn, đồng thời giảm chi phí năng lượng và tiếng ồn tại nơi làm việc. Khi được lựa chọn đúng tải trọng và cấu hình, phương tiện góp phần rút ngắn thời gian vận chuyển, sử dụng nhân lực hiệu quả và duy trì tiến độ hoạt động giữa các bộ phận.
1. Những thách thức trong logistics nội khu tại doanh nghiệp
Logistics nội khu bao gồm quá trình vận chuyển hàng hóa giữa các vị trí như kho nguyên liệu, khu vực sản xuất, điểm kiểm định và kho thành phẩm. Đây là mắt xích ảnh hưởng đến tiến độ cung ứng nội bộ. Nếu phương tiện không đáp ứng được yêu cầu thực tế, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm chi phí và làm gián đoạn hoạt động giữa các công đoạn.
Một số vấn đề thường gặp gồm:
- Năng suất vận chuyển chưa đáp ứng yêu cầu: Phương tiện có sức chở thấp khiến nhân viên phải thực hiện nhiều chuyến để hoàn thành cùng một khối lượng hàng hóa.
- Chi phí sử dụng phương tiện tăng cao: Xe chạy xăng, dầu phát sinh chi phí nhiên liệu, thay dầu và bảo dưỡng động cơ, đặc biệt khi phải di chuyển liên tục trong ngày.
- Tiến độ giữa các bộ phận thiếu ổn định: Thời gian chờ nhận hàng, phương tiện hỏng hóc hoặc tuyến đường nội bộ chưa hợp lý có thể khiến nguyên vật liệu đến dây chuyền chậm hơn kế hoạch.

Để cải thiện những vấn đề trên, doanh nghiệp cần lựa chọn phương tiện theo nhu cầu vận chuyển thực tế, đồng thời xây dựng lộ trình di chuyển và kế hoạch bảo dưỡng phù hợp.
2. 5 lợi ích khi sử dụng xe điện chở hàng trong logistics nội khu
2.1. Giảm chi phí năng lượng trong quá trình vận hành
Xe điện chở hàng sử dụng điện để vận hành, phù hợp với các doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển thường xuyên trên những tuyến đường nội bộ xác định. Thay thế phương tiện chạy xăng, dầu bằng xe điện có thể giúp giảm chi phí năng lượng, nhất là khi phương tiện phải thực hiện nhiều chuyến trong mỗi ca làm việc.
Tuy nhiên, mức tiết kiệm thực tế còn phụ thuộc vào tải trọng, quãng đường, tần suất sử dụng và giá năng lượng. Vì vậy, doanh nghiệp nên tính toán tổng chi phí vận hành của từng phương án, bao gồm nhiên liệu hoặc điện năng, bảo dưỡng, sửa chữa, nhân công và thời gian phương tiện ngừng hoạt động. Dựa trên những dữ liệu này, chủ đầu tư có thể đánh giá hiệu quả kinh tế sát với điều kiện thực tế thay vì chỉ so sánh mức tiêu hao năng lượng.

2.2. Đơn giản hóa công tác bảo dưỡng, giảm thời gian ngừng xe
So với phương tiện sử dụng động cơ đốt trong, xe điện không cần thay dầu động cơ định kỳ. Điều này giúp cắt giảm một số công việc bảo dưỡng, đồng thời giảm nhu cầu sử dụng các vật tư liên quan đến hệ thống động cơ truyền thống.
Dù vậy, phương tiện vẫn cần được kiểm tra thường xuyên để bảo đảm khả năng vận hành. Những bộ phận như phanh, lốp, hệ thống lái, dây dẫn điện, bộ sạc và pin hoặc ắc quy cần được chăm sóc theo hướng dẫn kỹ thuật và cường độ sử dụng.
Doanh nghiệp nên lập lịch bảo dưỡng dựa trên số giờ hoạt động, quãng đường di chuyển và tình trạng phương tiện. Việc lựa chọn nhà cung cấp có khả năng hỗ trợ kỹ thuật cùng nguồn phụ tùng thuận tiện cũng giúp rút ngắn thời gian sửa chữa khi phát sinh sự cố, hạn chế ảnh hưởng đến kế hoạch vận chuyển nội khu.
2.3. Tăng hiệu quả luân chuyển hàng hóa giữa các khu vực
Xe điện chở hàng mini có thể phục vụ nhu cầu vận chuyển linh kiện, dụng cụ, nguyên vật liệu và bán thành phẩm trên những tuyến đường nội bộ. Khi được bố trí theo lộ trình hợp lý, phương tiện giúp kết nối các khu vực làm việc, giảm thời gian chờ và hỗ trợ duy trì dòng lưu chuyển hàng hóa.
Tùy theo quy trình vận hành, doanh nghiệp có thể sử dụng xe điện cho những nhiệm vụ sau:
- Cung ứng nguyên vật liệu: Chuyển vật tư từ kho đến phân xưởng theo kế hoạch sản xuất, hạn chế tình trạng thiếu nguyên liệu tại điểm sử dụng.
- Vận chuyển bán thành phẩm: Đưa sản phẩm qua các công đoạn gia công, lắp ráp và kiểm tra chất lượng theo trình tự.
- Thu gom thành phẩm: Di chuyển hàng đã hoàn thiện đến kho tập kết hoặc khu vực chờ bàn giao.
Việc xác định trước tuyến đường, điểm giao nhận và thời gian vận chuyển giúp doanh nghiệp hạn chế những lượt chạy không cần thiết. Khi kết hợp với phương án phân bổ phương tiện phù hợp, hoạt động logistics nội khu có thể được tổ chức đồng bộ hơn.
2.4. Hạn chế tiếng ồn và khí thải tại khu vực làm việc
Xe điện không tạo khí thải từ ống xả trong quá trình vận hành, đồng thời thường có độ ồn thấp hơn xe sử dụng động cơ đốt trong. Đặc điểm này phù hợp với nhà xưởng, kho hàng và những khu vực cần kiểm soát khí thải tại chỗ hoặc hạn chế tiếng ồn trong giờ làm việc.
Bên cạnh lợi ích về môi trường vận hành, doanh nghiệp cần bố trí luồng di chuyển để hạn chế xung đột giữa phương tiện và người lao động. Một số nguyên tắc cần thực hiện gồm:
- Phân định tuyến vận chuyển, khu vực tập kết và vị trí giao nhận hàng.
- Kiểm tra phanh, đèn cảnh báo và tình trạng kỹ thuật trước khi sử dụng.
- Không chở hàng vượt tải trọng quy định, đồng thời cố định hàng hóa chắc chắn.
- Kiểm soát tốc độ theo điều kiện mặt bằng và mật độ người qua lại.

Những biện pháp này giúp tận dụng ưu điểm của xe điện, đồng thời duy trì môi trường làm việc an toàn và trật tự.
2.5. Nâng cao hiệu quả đầu tư trong dài hạn
Hiệu quả đầu tư xe điện chở hàng cần được đánh giá dựa trên toàn bộ vòng đời sử dụng, thay vì chỉ nhìn vào giá mua ban đầu. Ngoài chi phí điện năng, doanh nghiệp cần tính đến bảo dưỡng, sửa chữa, khả năng đáp ứng công việc và thời gian xe không thể hoạt động.
Tải trọng và cấu hình cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khai thác. Xe có sức chở quá thấp sẽ làm tăng số chuyến, trong khi phương tiện vượt xa nhu cầu thực tế có thể khiến doanh nghiệp đầu tư vượt mức cần thiết.
Để theo dõi hiệu quả, doanh nghiệp nên ghi nhận một số chỉ số như chi phí vận hành trên mỗi kilômét, số chuyến hoàn thành trong một ca, khối lượng hàng hóa vận chuyển và thời gian ngừng xe để bảo dưỡng. Những dữ liệu này là cơ sở để điều chỉnh lịch vận hành, phân bổ phương tiện và xác định thời điểm cần đầu tư bổ sung.
3. Tiêu chí lựa chọn xe điện chở hàng cho nhà máy, kho bãi
Mỗi doanh nghiệp có đặc điểm hàng hóa và điều kiện vận hành khác nhau. Vì vậy, phương tiện cần được lựa chọn dựa trên khối lượng vận chuyển, kích thước lối đi, quãng đường hoạt động và khả năng đáp ứng của hệ thống pin hoặc ắc quy.
|
Tiêu chí |
Nội dung cần xem xét |
|
Tải trọng |
Khối lượng hàng hóa trung bình mỗi chuyến và mức tải lớn nhất cần vận chuyển |
|
Kiểu thùng |
Thùng hở hỗ trợ bốc dỡ nhanh; thùng kín tăng khả năng che chắn hàng hóa |
|
Kích thước phương tiện |
Chiều rộng đường nội bộ, bán kính quay đầu và không gian tại điểm giao nhận |
|
Quãng đường di chuyển |
Tổng quãng đường trong mỗi ca và khả năng đáp ứng của pin hoặc ắc quy |
|
Tần suất hoạt động |
Số chuyến mỗi ngày, số ca làm việc và thời gian cần thiết để sạc |
|
Dịch vụ hậu mãi |
Khả năng cung cấp phụ tùng, bảo dưỡng, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật |
Với nhu cầu vận chuyển các lô linh kiện, dụng cụ hoặc nguyên vật liệu có khối lượng vừa phải, xe điện chở hàng tải trọng khoảng 500 kg có thể là phương án đáng cân nhắc. Doanh nghiệp cần đối chiếu tải trọng với kích thước hàng hóa và tần suất vận chuyển để xác định cấu hình phù hợp.
Trong đó, xe thùng hở thuận tiện cho việc xếp dỡ các loại hàng thường xuyên luân chuyển. Xe thùng kín phù hợp hơn khi hàng hóa cần được che chắn trước tác động từ môi trường bên ngoài. Ngoài ra, doanh nghiệp cần tính toán thời gian sạc, vị trí sạc và phương án bố trí xe luân phiên để tránh gián đoạn hoạt động trong những khung giờ cao điểm.
4. Giải pháp xe điện chở hàng cho doanh nghiệp từ Tùng Lâm
Xe Điện Tùng Lâm là đơn vị lắp ráp xe điện bốn bánh thương hiệu VN Electric Car, cung cấp các dòng phương tiện phục vụ hoạt động vận chuyển nội khu tại nhà máy, khu công nghiệp, khu du lịch và nhiều mô hình khác.
Đối với nhu cầu luân chuyển hàng hóa trong doanh nghiệp, hai mẫu xe có tải trọng tham khảo 500 kg của Tùng Lâm gồm:
- VNECAR A1S4+2H - xe điện thùng hở: Có kích thước thùng 1.700 × 1.200 × 250 mm, phù hợp với hàng hóa cần bốc dỡ thường xuyên như linh kiện, dụng cụ và nguyên vật liệu.
- VNECAR A1S4+2K - xe điện thùng kín: Sở hữu kích thước thùng 1.570 × 1.160 × 1.060 mm, hỗ trợ che chắn hàng hóa trước tác động của thời tiết và môi trường bên ngoài.

Ngoài việc cung cấp phương tiện, Tùng Lâm hỗ trợ tư vấn cấu hình theo đặc điểm hàng hóa và nhu cầu vận hành của từng doanh nghiệp, đồng thời tiếp nhận các yêu cầu kỹ thuật trong quá trình sử dụng. Nguồn phụ tùng được bố trí tại nhà máy ở KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Bắc Ninh, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác bảo dưỡng và sửa chữa.
Để lựa chọn được phương tiện phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin về loại hàng hóa, khối lượng mỗi chuyến, quãng đường vận chuyển và số giờ hoạt động mỗi ngày. Đây là cơ sở để Tùng Lâm tư vấn dòng xe và cấu hình đáp ứng nhu cầu thực tế, góp phần nâng cao hiệu quả logistics nội khu.
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Sản xuất Tùng Lâm
+ Hotline/Zalo nhân viên kinh doanh miền Bắc: 0368 665 707 (Mrs Hằng) - 0983 694 906 (Ms Liên)
+ Hotline/Zalo nhân viên kinh doanh miền Trung, miền Nam: 0944 826 302 (Mrs Thanh) - 0969 140 795 (Ms Thảo)
+ Fanpage: Xe điện Tùng Lâm - VN Electric Car
+ Đến trực tiếp nhà máy của công ty Xe Điện Tùng Lâm tại: KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn, xã Đại Đồng, tỉnh Bắc Ninh
-
VHG ước đạt 76 tỷ đồng trong 9 tháng
-
Đừng bỏ qua địa chỉ sau nếu bạn đang có nhu cầu mua rượu vang Ý bán buôn
-
Tự doanh ồ ạt chốt lời bluechip trong phiên 21/8
-
Cổ phiếu cần quan tâm ngày 13/8
-
Bitcoin có thể đòi lại mốc 30.000 USD vào tháng 9-2022?
-
Thép bản mã trong xây dựng có những yêu cầu gì?
-
Lo ngại rủi ro bất động sản của nhà đầu tư châu Á Thái Bình Dương tăng gấp đôi
-
Chủ tịch PVI nói gì về thông tin cổ đông Talanx đòi thoái vốn?
-
New Zealand gia hạn lệnh cấm hành khách đến từ Trung Quốc đại lục
-
Ngân hàng tự xử lý tài sản đảm bảo: quy định có, thực thi khó
